Tiếng Việt
Đất chắc tiếng Anh là gì?
Đất chắc tiếng Anh là firm soil /fɜːrm soʊl/. Loại đất có độ bền vững cao, ít bị xói mòn hoặc lún xuống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
firm soil
Ví dụ câu với Đất chắc / firm soil
- 1
The builders chose firm soil for the foundation to ensure stability.
Nhà xây dựng đã chọn đất chắc để làm móng nhằm đảm bảo sự ổn định.
- 2
Farming on firm soil helps crops grow better.
Canh tác trên đất chắc giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
Ghi chú dùng từ Đất chắc
Đất chắc là loại đất phù hợp để xây dựng hoặc trồng trọt. Các từ liên quan: 'soil' (đất), 'foundation' ( móng nhà), 'stability' (ổn định).
Video minh hoạ Đất chắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đất chắc
Câu hỏi thường gặp về "Đất chắc"
Đất chắc tiếng Anh là gì?
Đất chắc tiếng Anh là "firm soil" (danh từ), nghĩa là: Loại đất có độ bền vững cao, ít bị xói mòn hoặc lún xuống.
"firm soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"firm soil" nghĩa tiếng Việt là "Đất chắc". Đất chắc là loại đất phù hợp để xây dựng hoặc trồng trọt.
Phát âm "firm soil" như thế nào?
"firm soil" có phiên âm IPA /fɜːrm soʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "firm soil"?
Nhà xây dựng đã chọn đất chắc để làm móng nhằm đảm bảo sự ổn định. — The builders chose firm soil for the foundation to ensure stability.