Tiếng Việt
Chắc thắng tiếng Anh là gì?
chắc thắng tiếng Anh là Certain victory /ˈsɜːrtən ˈvɪktəri/. Chiến thắng chắc chắn trong một cuộc thi hoặc trận đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Certain victory
Ví dụ câu với chắc thắng / Certain victory
- 1
Đội bóng này có khả năng chắc thắng trong trận tới.
This team is likely to secure a certain victory in the next match.
- 2
Chiến dịch này đã dẫn đến chắc thắng cho chúng ta.
This campaign has led to a certain victory for us.
Ghi chú dùng từ chắc thắng
Chắc thắng là một cụm từ diễn tả sự tự tin về chiến thắng chắc chắn. Các từ liên quan gồm 'victory' (chiến thắng), 'triumph' (chiến thắng lớn), 'success' (thành công).
Video minh hoạ chắc thắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chắc thắng
Câu hỏi thường gặp về "chắc thắng"
Chắc thắng tiếng Anh là gì?
Chắc thắng tiếng Anh là "Certain victory" (danh từ), nghĩa là: Chiến thắng chắc chắn trong một cuộc thi hoặc trận đấu.
"Certain victory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Certain victory" nghĩa tiếng Việt là "chắc thắng". Chắc thắng là một cụm từ diễn tả sự tự tin về chiến thắng chắc chắn.
Phát âm "Certain victory" như thế nào?
"Certain victory" có phiên âm IPA /ˈsɜːrtən ˈvɪktəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Certain victory"?
This team is likely to secure a certain victory in the next match. — Đội bóng này có khả năng chắc thắng trong trận tới.