The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo tiệp tiếng Anh là gì?

báo tiệp tiếng Anh là victory report /ˈvɪktəri rɪˈpɔːrt/. Bản báo cáo chiến thắng, mô tả kết quả thắng lợi trong một cuộc thi hoặc trận đấu.

Hình minh hoạ "báo tiệp" tiếng Anh là "victory report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

victory report

Danh từ
/ˈvɪktəri rɪˈpɔːrt/

Ví dụ câu với báo tiệp / victory report

  1. 1

    Anh ấy gửi báo tiệp sau trận đấu để thông báo chiến thắng của đội mình.

    He sent a victory report after the match to announce his team's win.

  2. 2

    Báo tiệp của chiến dịch đã được gửi đến ban lãnh đạo để xem xét.

    The victory report of the campaign has been sent to the management for review.

Ghi chú dùng từ báo tiệp

Báo tiệp là báo cáo về chiến thắng, liên quan đến các thuật ngữ như 'report', 'summary', và 'announcement' trong tiếng Anh, có nghĩa là báo cáo, tóm tắt, thông báo.

Video minh hoạ báo tiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo tiệp

Câu hỏi thường gặp về "báo tiệp"

Báo tiệp tiếng Anh là gì?

Báo tiệp tiếng Anh là "victory report" (danh từ), nghĩa là: Bản báo cáo chiến thắng, mô tả kết quả thắng lợi trong một cuộc thi hoặc trận đấu.

"victory report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"victory report" nghĩa tiếng Việt là "báo tiệp". Báo tiệp là báo cáo về chiến thắng, liên quan đến các thuật ngữ như 'report', 'summary', và 'announcement' trong tiếng Anh, có nghĩa là báo cáo, tóm tắt, thông báo.

Phát âm "victory report" như thế nào?

"victory report" có phiên âm IPA /ˈvɪktəri rɪˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "victory report"?

He sent a victory report after the match to announce his team's win. — Anh ấy gửi báo tiệp sau trận đấu để thông báo chiến thắng của đội mình.