Tiếng Việt
Chai sơn móng tay tiếng Anh là gì?
Chai sơn móng tay tiếng Anh là Nail polish bottle /neɪl ˈpɒlɪʃ ˈbɒtl/. Chai chứa sơn móng tay dùng để trang trí móng tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nail polish bottle
Ví dụ câu với Chai sơn móng tay / Nail polish bottle
- 1
She bought a new nail polish bottle yesterday.
Cô ấy mua chai sơn móng tay mới hôm qua.
- 2
The nail polish bottle is on the table.
Chai sơn móng tay đang ở trên bàn.
Ghi chú dùng từ Chai sơn móng tay
Chai sơn móng tay là vật dụng dùng để chứa sơn để sơn móng tay. Các từ liên quan: 'nail', 'polish', 'bottle'.
Video minh hoạ Chai sơn móng tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chai sơn móng tay
Câu hỏi thường gặp về "Chai sơn móng tay"
Chai sơn móng tay tiếng Anh là gì?
Chai sơn móng tay tiếng Anh là "Nail polish bottle" (danh từ), nghĩa là: Chai chứa sơn móng tay dùng để trang trí móng tay.
"Nail polish bottle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nail polish bottle" nghĩa tiếng Việt là "Chai sơn móng tay". Chai sơn móng tay là vật dụng dùng để chứa sơn để sơn móng tay.
Phát âm "Nail polish bottle" như thế nào?
"Nail polish bottle" có phiên âm IPA /neɪl ˈpɒlɪʃ ˈbɒtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nail polish bottle"?
Cô ấy mua chai sơn móng tay mới hôm qua. — She bought a new nail polish bottle yesterday.