Tiếng Việt
Sơn móng tay tiếng Anh là gì?
sơn móng tay tiếng Anh là nail polish /neɪl ˈpɒlɪʃ/. Sơn dùng để trang điểm móng tay, tạo màu sắc và bóng cho móng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nail polish
Ví dụ câu với sơn móng tay / nail polish
- 1
Cô ấy đã thoa sơn móng tay màu đỏ cho buổi tiệc.
She applied red nail polish for the party.
- 2
Sơn móng tay giúp móng trông đẹp hơn và bảo vệ khỏi hư tổn.
Nail polish makes nails look better and protects them from damage.
Ghi chú dùng từ sơn móng tay
Sơn móng tay là loại mỹ phẩm dùng để trang trí móng tay. Các thuật ngữ liên quan gồm 'base coat' (lớp nền), 'top coat' (lớp bóng), và 'nail art' (nghệ thuật trang trí móng).
Video minh hoạ sơn móng tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sơn móng tay
Câu hỏi thường gặp về "sơn móng tay"
Sơn móng tay tiếng Anh là gì?
Sơn móng tay tiếng Anh là "nail polish" (danh từ), nghĩa là: Sơn dùng để trang điểm móng tay, tạo màu sắc và bóng cho móng.
"nail polish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nail polish" nghĩa tiếng Việt là "sơn móng tay". Sơn móng tay là loại mỹ phẩm dùng để trang trí móng tay.
Phát âm "nail polish" như thế nào?
"nail polish" có phiên âm IPA /neɪl ˈpɒlɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nail polish"?
She applied red nail polish for the party. — Cô ấy đã thoa sơn móng tay màu đỏ cho buổi tiệc.