Tiếng Việt
Chăm chút ngoại hình tiếng Anh là gì?
chăm chút ngoại hình tiếng Anh là care for appearance /kɛr fɔr əˈpɪrəns/. Chăm sóc ngoại hình để trông ưa nhìn hoặc phù hợp với hoàn cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
care for appearance
Ví dụ câu với chăm chút ngoại hình / care for appearance
- 1
Cô ấy luôn chăm chút ngoại hình trước khi đi dự tiệc.
She always cares for her appearance before attending parties.
- 2
Anh ấy dành nhiều thời gian để chăm chút ngoại hình mỗi sáng.
He spends a lot of time caring for his appearance every morning.
Ghi chú dùng từ chăm chút ngoại hình
Chăm chút ngoại hình là việc chú ý đến vẻ bề ngoài để trông đẹp hoặc phù hợp. Các từ liên quan gồm: grooming (chăm sóc bản thân), dressing (ăn mặc), and style (phong cách).
Video minh hoạ chăm chút ngoại hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chăm chút ngoại hình
Câu hỏi thường gặp về "chăm chút ngoại hình"
Chăm chút ngoại hình tiếng Anh là gì?
Chăm chút ngoại hình tiếng Anh là "care for appearance" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc ngoại hình để trông ưa nhìn hoặc phù hợp với hoàn cảnh.
"care for appearance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"care for appearance" nghĩa tiếng Việt là "chăm chút ngoại hình". Chăm chút ngoại hình là việc chú ý đến vẻ bề ngoài để trông đẹp hoặc phù hợp.
Phát âm "care for appearance" như thế nào?
"care for appearance" có phiên âm IPA /kɛr fɔr əˈpɪrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "care for appearance"?
She always cares for her appearance before attending parties. — Cô ấy luôn chăm chút ngoại hình trước khi đi dự tiệc.