Tiếng Việt
Chăm chút tiếng Anh là gì?
chăm chút tiếng Anh là take care of /teɪk kɛr ʌv/. Chăm sóc hoặc quản lý một cách cẩn thận và chu đáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take care of
Ví dụ câu với chăm chút / take care of
- 1
Bạn cần chăm chút từng chi tiết trong dự án này.
You need to take care of every detail in this project.
- 2
Cô ấy luôn chăm chút cho từng bữa ăn của gia đình.
She always takes care of every meal for her family.
Ghi chú dùng từ chăm chút
Chăm chút thể hiện sự quan tâm và chú ý đến chi tiết. Các từ liên quan: 'care' (quan tâm), 'attend to' (chăm sóc), 'nurture' (nuôi dưỡng).
Video minh hoạ chăm chút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chăm chút
Câu hỏi thường gặp về "chăm chút"
Chăm chút tiếng Anh là gì?
Chăm chút tiếng Anh là "take care of" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc hoặc quản lý một cách cẩn thận và chu đáo.
"take care of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take care of" nghĩa tiếng Việt là "chăm chút". Chăm chút thể hiện sự quan tâm và chú ý đến chi tiết.
Phát âm "take care of" như thế nào?
"take care of" có phiên âm IPA /teɪk kɛr ʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take care of"?
You need to take care of every detail in this project. — Bạn cần chăm chút từng chi tiết trong dự án này.