Tiếng Việt
Chậm lại tiếng Anh là gì?
chậm lại tiếng Anh là slow down /sloʊ daʊn/. Chậm lại có nghĩa là giảm tốc độ hoặc làm cho cái gì đó trở nên chậm hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slow down
Ví dụ câu với chậm lại / slow down
- 1
Bạn cần chậm lại để tránh tai nạn.
You need to slow down to avoid an accident.
- 2
Xe đã chậm lại khi đến gần ngã tư.
The car slowed down as it approached the intersection.
Ghi chú dùng từ chậm lại
Chậm lại là hành động giảm tốc độ, thường dùng khi lái xe hoặc trong các hoạt động cần cẩn thận. Các từ liên quan: 'decelerate' (giảm tốc), 'brake' (phanh), 'reduce speed' (giảm tốc độ).
Video minh hoạ chậm lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chậm lại
Câu hỏi thường gặp về "chậm lại"
Chậm lại tiếng Anh là gì?
Chậm lại tiếng Anh là "slow down" (động từ), nghĩa là: Chậm lại có nghĩa là giảm tốc độ hoặc làm cho cái gì đó trở nên chậm hơn.
"slow down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slow down" nghĩa tiếng Việt là "chậm lại". Chậm lại là hành động giảm tốc độ, thường dùng khi lái xe hoặc trong các hoạt động cần cẩn thận.
Phát âm "slow down" như thế nào?
"slow down" có phiên âm IPA /sloʊ daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slow down"?
You need to slow down to avoid an accident. — Bạn cần chậm lại để tránh tai nạn.