The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sống chậm lại tiếng Anh là gì?

sống chậm lại tiếng Anh là slow down /sləʊ daʊn/. Chậm lại, giảm tốc độ hoặc nhịp sống để thư giãn hoặc suy nghĩ kỹ hơn.

Hình minh hoạ "sống chậm lại" tiếng Anh là "slow down"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

slow down

Động từ
/sləʊ daʊn/

Ví dụ câu với sống chậm lại / slow down

  1. 1

    Bạn nên chậm lại và thưởng thức cảnh đẹp này.

    You should slow down and enjoy the beautiful scenery.

  2. 2

    Hãy chậm lại để không bỏ lỡ những khoảnh khắc quan trọng.

    Slow down so you don't miss important moments.

Ghi chú dùng từ sống chậm lại

Từ này có nghĩa là giảm tốc độ hoặc nhịp sống. Các từ liên quan gồm 'pause' (tạm dừng), 'relax' (thư giãn), và 'unwind' (giải tỏa căng thẳng).

Video minh hoạ sống chậm lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sống chậm lại

Câu hỏi thường gặp về "sống chậm lại"

Sống chậm lại tiếng Anh là gì?

Sống chậm lại tiếng Anh là "slow down" (động từ), nghĩa là: Chậm lại, giảm tốc độ hoặc nhịp sống để thư giãn hoặc suy nghĩ kỹ hơn.

"slow down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"slow down" nghĩa tiếng Việt là "sống chậm lại". Từ này có nghĩa là giảm tốc độ hoặc nhịp sống.

Phát âm "slow down" như thế nào?

"slow down" có phiên âm IPA /sləʊ daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "slow down"?

You should slow down and enjoy the beautiful scenery. — Bạn nên chậm lại và thưởng thức cảnh đẹp này.