The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chậm nhất vào ngày tiếng Anh là gì?

chậm nhất vào ngày tiếng Anh là no later than /noʊ ˈleɪtər ðæn/. ít nhất vào ngày đã định, không muộn hơn ngày đó.

Hình minh hoạ "chậm nhất vào ngày" tiếng Anh là "no later than"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

no later than

Cụm từ
/noʊ ˈleɪtər ðæn/

Ví dụ câu với chậm nhất vào ngày / no later than

  1. 1

    Bạn phải nộp báo cáo chậm nhất vào ngày thứ Sáu.

    You must submit the report no later than Friday.

  2. 2

    Họ sẽ đến chậm nhất vào ngày mai.

    They will arrive no later than tomorrow.

Ghi chú dùng từ chậm nhất vào ngày

Cụm từ này dùng để chỉ thời hạn cuối cùng. Các từ liên quan: deadline (hạn chót), deadline extension (gia hạn hạn chót), schedule (lịch trình).

Video minh hoạ chậm nhất vào ngày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chậm nhất vào ngày

Câu hỏi thường gặp về "chậm nhất vào ngày"

Chậm nhất vào ngày tiếng Anh là gì?

Chậm nhất vào ngày tiếng Anh là "no later than" (cụm từ), nghĩa là: ít nhất vào ngày đã định, không muộn hơn ngày đó.

"no later than" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"no later than" nghĩa tiếng Việt là "chậm nhất vào ngày". Cụm từ này dùng để chỉ thời hạn cuối cùng.

Phát âm "no later than" như thế nào?

"no later than" có phiên âm IPA /noʊ ˈleɪtər ðæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "no later than"?

You must submit the report no later than Friday. — Bạn phải nộp báo cáo chậm nhất vào ngày thứ Sáu.