Tiếng Việt
Vào ngày tiếng Anh là gì?
vào ngày tiếng Anh là on the day /ɑn ðə deɪ/. Chỉ thời điểm cụ thể trong ngày hoặc ngày đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on the day
Ví dụ câu với vào ngày / on the day
- 1
Chúng tôi sẽ gặp nhau vào ngày mai.
We will meet on the day of the conference.
- 2
Vào ngày sinh nhật, cô ấy đã nhận được nhiều quà.
On the day of her birthday, she received many gifts.
Ghi chú dùng từ vào ngày
Vào ngày dùng để chỉ thời điểm cụ thể. Các từ liên quan: ngày (day), ngày lễ (holiday), ngày sinh (birthday).
Video minh hoạ vào ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vào ngày
Câu hỏi thường gặp về "vào ngày"
Vào ngày tiếng Anh là gì?
Vào ngày tiếng Anh là "on the day" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ thời điểm cụ thể trong ngày hoặc ngày đặc biệt.
"on the day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on the day" nghĩa tiếng Việt là "vào ngày". Vào ngày dùng để chỉ thời điểm cụ thể.
Phát âm "on the day" như thế nào?
"on the day" có phiên âm IPA /ɑn ðə deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on the day"?
We will meet on the day of the conference. — Chúng tôi sẽ gặp nhau vào ngày mai.