The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chăm sóc thú cưng tiếng Anh là gì?

chăm sóc thú cưng tiếng Anh là take care of pets /teɪk kɛr ʌv pɛts/. Chăm sóc thú cưng là hành động quan tâm, nuôi dưỡng và giữ gìn sức khỏe cho các loài vật nuôi trong nhà.

Hình minh hoạ "chăm sóc thú cưng" tiếng Anh là "take care of pets"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take care of pets

Cụm từ
/teɪk kɛr ʌv pɛts/

Ví dụ câu với chăm sóc thú cưng / take care of pets

  1. 1

    Tôi thường xuyên chăm sóc thú cưng của mình bằng cách cho ăn đúng giờ và đi dạo hàng ngày.

    I regularly take care of my pets by feeding them on time and walking them daily.

  2. 2

    Việc chăm sóc thú cưng đòi hỏi sự kiên nhẫn và tình yêu thương.

    Taking care of pets requires patience and love.

Ghi chú dùng từ chăm sóc thú cưng

Chăm sóc thú cưng liên quan đến các hoạt động như nuôi dưỡng, vệ sinh và chăm sóc sức khỏe cho vật nuôi. Các từ liên quan gồm 'feeding' (cho ăn), 'grooming' (chải lông), 'veterinary care' (chăm sóc thú y).

Video minh hoạ chăm sóc thú cưng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chăm sóc thú cưng

Câu hỏi thường gặp về "chăm sóc thú cưng"

Chăm sóc thú cưng tiếng Anh là gì?

Chăm sóc thú cưng tiếng Anh là "take care of pets" (cụm từ), nghĩa là: Chăm sóc thú cưng là hành động quan tâm, nuôi dưỡng và giữ gìn sức khỏe cho các loài vật nuôi trong nhà.

"take care of pets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take care of pets" nghĩa tiếng Việt là "chăm sóc thú cưng". Chăm sóc thú cưng liên quan đến các hoạt động như nuôi dưỡng, vệ sinh và chăm sóc sức khỏe cho vật nuôi.

Phát âm "take care of pets" như thế nào?

"take care of pets" có phiên âm IPA /teɪk kɛr ʌv pɛts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take care of pets"?

I regularly take care of my pets by feeding them on time and walking them daily. — Tôi thường xuyên chăm sóc thú cưng của mình bằng cách cho ăn đúng giờ và đi dạo hàng ngày.