Tiếng Việt
Chăm sóc cây tiếng Anh là gì?
chăm sóc cây tiếng Anh là take care of tree /teɪk keər ɒv triː/. Việc quan tâm và duy trì sức khỏe của cây cối để chúng phát triển tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take care of tree
Ví dụ câu với chăm sóc cây / take care of tree
- 1
Tôi thường xuyên chăm sóc cây trong vườn của mình.
I regularly take care of the trees in my garden.
- 2
Chăm sóc cây đúng cách giúp chúng sinh trưởng khỏe mạnh.
Properly taking care of trees helps them grow healthy.
Ghi chú dùng từ chăm sóc cây
Chăm sóc cây là hoạt động bảo vệ và duy trì sự sống của cây. Các từ liên quan: 'gardening' (làm vườn - hoạt động trồng trọt và chăm sóc cây), 'planting' (trồng cây), 'watering' (tưới nước).
Video minh hoạ chăm sóc cây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chăm sóc cây
Câu hỏi thường gặp về "chăm sóc cây"
Chăm sóc cây tiếng Anh là gì?
Chăm sóc cây tiếng Anh là "take care of tree" (danh từ), nghĩa là: Việc quan tâm và duy trì sức khỏe của cây cối để chúng phát triển tốt.
"take care of tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take care of tree" nghĩa tiếng Việt là "chăm sóc cây". Chăm sóc cây là hoạt động bảo vệ và duy trì sự sống của cây.
Phát âm "take care of tree" như thế nào?
"take care of tree" có phiên âm IPA /teɪk keər ɒv triː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take care of tree"?
I regularly take care of the trees in my garden. — Tôi thường xuyên chăm sóc cây trong vườn của mình.