Tiếng Việt
Chăm sóc cây cảnh tiếng Anh là gì?
chăm sóc cây cảnh tiếng Anh là care for ornamental plants /kɛr fɔr ˌɔrnəˈmɛntəl plænts/. Chăm sóc và duy trì cây cảnh để chúng phát triển tốt và đẹp mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
care for ornamental plants
Ví dụ câu với chăm sóc cây cảnh / care for ornamental plants
- 1
I spend every weekend caring for my ornamental plants in the garden.
Tôi dành mỗi cuối tuần để chăm sóc cây cảnh trong vườn.
- 2
Proper care for ornamental plants includes watering, pruning, and fertilizing.
Chăm sóc đúng cách cho cây cảnh bao gồm tưới nước, cắt tỉa và bón phân.
Ghi chú dùng từ chăm sóc cây cảnh
Chăm sóc cây cảnh là hoạt động duy trì và làm đẹp cây cảnh. Các thuật ngữ liên quan: 'gardening' (làm vườn), 'plant maintenance' (bảo trì cây), 'horticulture' (nghề làm vườn).
Video minh hoạ chăm sóc cây cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chăm sóc cây cảnh
Câu hỏi thường gặp về "chăm sóc cây cảnh"
Chăm sóc cây cảnh tiếng Anh là gì?
Chăm sóc cây cảnh tiếng Anh là "care for ornamental plants" (cụm từ), nghĩa là: Chăm sóc và duy trì cây cảnh để chúng phát triển tốt và đẹp mắt.
"care for ornamental plants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"care for ornamental plants" nghĩa tiếng Việt là "chăm sóc cây cảnh". Chăm sóc cây cảnh là hoạt động duy trì và làm đẹp cây cảnh.
Phát âm "care for ornamental plants" như thế nào?
"care for ornamental plants" có phiên âm IPA /kɛr fɔr ˌɔrnəˈmɛntəl plænts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "care for ornamental plants"?
Tôi dành mỗi cuối tuần để chăm sóc cây cảnh trong vườn. — I spend every weekend caring for my ornamental plants in the garden.