Tiếng Việt
Chấm bài tiếng Anh là gì?
chấm bài tiếng Anh là mark /mɑrk/. đánh dấu hoặc chấm điểm bài làm của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mark
Ví dụ câu với chấm bài / mark
- 1
Giáo viên sẽ chấm bài kiểm tra của học sinh vào cuối ngày.
The teacher will mark the students' tests at the end of the day.
- 2
Bạn cần chấm bài tập về nhà trước khi nộp.
You need to mark your homework before submitting it.
Ghi chú dùng từ chấm bài
Chấm bài là hành động đánh giá hoặc ghi điểm cho bài làm của học sinh hoặc sinh viên. Các từ liên quan: 'đánh giá' (evaluate), 'điểm' (score), 'đánh dấu' (mark/indicate).
Video minh hoạ chấm bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chấm bài
Câu hỏi thường gặp về "chấm bài"
Chấm bài tiếng Anh là gì?
Chấm bài tiếng Anh là "mark" (động từ), nghĩa là: đánh dấu hoặc chấm điểm bài làm của ai đó.
"mark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mark" nghĩa tiếng Việt là "chấm bài". Chấm bài là hành động đánh giá hoặc ghi điểm cho bài làm của học sinh hoặc sinh viên.
Phát âm "mark" như thế nào?
"mark" có phiên âm IPA /mɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mark"?
The teacher will mark the students' tests at the end of the day. — Giáo viên sẽ chấm bài kiểm tra của học sinh vào cuối ngày.