Tiếng Việt
Chạm trổ tiếng Anh là gì?
Chạm trổ tiếng Anh là Carving /ˈkɑːrvɪŋ/. Nghệ thuật khắc, chạm nổi trên gỗ, đá hoặc các vật liệu khác để trang trí hoặc tạo hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Carving
Ví dụ câu với Chạm trổ / Carving
- 1
Anh ấy thích làm chạm trổ trên các đồ gỗ trong nhà.
He enjoys carving intricate designs on wooden furniture.
- 2
Chạm trổ là một nghệ thuật truyền thống của Việt Nam.
Carving is a traditional art form in Vietnam.
Ghi chú dùng từ Chạm trổ
Chạm trổ là kỹ thuật khắc trên các vật liệu cứng để tạo hình trang trí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sculpture' (điêu khắc), 'engraving' (khắc), và 'etching' (đục).
Video minh hoạ Chạm trổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chạm trổ
Câu hỏi thường gặp về "Chạm trổ"
Chạm trổ tiếng Anh là gì?
Chạm trổ tiếng Anh là "Carving" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật khắc, chạm nổi trên gỗ, đá hoặc các vật liệu khác để trang trí hoặc tạo hình.
"Carving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Carving" nghĩa tiếng Việt là "Chạm trổ". Chạm trổ là kỹ thuật khắc trên các vật liệu cứng để tạo hình trang trí.
Phát âm "Carving" như thế nào?
"Carving" có phiên âm IPA /ˈkɑːrvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Carving"?
He enjoys carving intricate designs on wooden furniture. — Anh ấy thích làm chạm trổ trên các đồ gỗ trong nhà.