Tiếng Việt
Chạm điện tiếng Anh là gì?
Chạm điện tiếng Anh là Electrical short /ɪˈlɛktrɪkəl ʃɔːrt/. Sự cố chập mạch điện gây ngắn mối nối trong hệ thống điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electrical short
Ví dụ câu với Chạm điện / Electrical short
- 1
Chạm điện có thể gây cháy nổ hoặc hỏng hóc thiết bị.
An electrical short can cause a fire or damage to equipment.
- 2
Bạn cần kiểm tra hệ thống điện để tránh chạm điện.
You need to check the electrical system to prevent a short circuit.
Ghi chú dùng từ Chạm điện
Chạm điện là hiện tượng ngắn mạch trong hệ thống điện, liên quan đến các thuật ngữ như mạch ngắn (short circuit), cách điện (insulation), và bảo vệ quá tải (overload protection).
Video minh hoạ Chạm điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chạm điện
Câu hỏi thường gặp về "Chạm điện"
Chạm điện tiếng Anh là gì?
Chạm điện tiếng Anh là "Electrical short" (danh từ), nghĩa là: Sự cố chập mạch điện gây ngắn mối nối trong hệ thống điện.
"Electrical short" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electrical short" nghĩa tiếng Việt là "Chạm điện". Chạm điện là hiện tượng ngắn mạch trong hệ thống điện, liên quan đến các thuật ngữ như mạch ngắn (short circuit), cách điện (insulation), và bảo vệ quá tải (overload protection).
Phát âm "Electrical short" như thế nào?
"Electrical short" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪkəl ʃɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electrical short"?
An electrical short can cause a fire or damage to equipment. — Chạm điện có thể gây cháy nổ hoặc hỏng hóc thiết bị.