Tiếng Việt
Chạm đáy tiếng Anh là gì?
chạm đáy tiếng Anh là Bottom out /ˈbɒtəm aʊt/. Đạt đến mức thấp nhất hoặc điểm đáy của một tình huống hoặc xu hướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bottom out
Ví dụ câu với chạm đáy / Bottom out
- 1
Giá cổ phiếu đã chạm đáy và bắt đầu tăng trở lại.
The stock prices bottomed out and started to rise again.
- 2
Kinh tế đã chạm đáy sau cuộc khủng hoảng và dần phục hồi.
The economy bottomed out after the crisis and gradually recovered.
Ghi chú dùng từ chạm đáy
Chạm đáy là thuật ngữ chỉ mức thấp nhất của một trạng thái hoặc số liệu. Các từ liên quan: 'decline' (suy giảm), 'crash' (sự sụp đổ), 'recovery' (hồi phục).
Video minh hoạ chạm đáy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chạm đáy
Câu hỏi thường gặp về "chạm đáy"
Chạm đáy tiếng Anh là gì?
Chạm đáy tiếng Anh là "Bottom out" (động từ), nghĩa là: Đạt đến mức thấp nhất hoặc điểm đáy của một tình huống hoặc xu hướng.
"Bottom out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bottom out" nghĩa tiếng Việt là "chạm đáy". Chạm đáy là thuật ngữ chỉ mức thấp nhất của một trạng thái hoặc số liệu.
Phát âm "Bottom out" như thế nào?
"Bottom out" có phiên âm IPA /ˈbɒtəm aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bottom out"?
The stock prices bottomed out and started to rise again. — Giá cổ phiếu đã chạm đáy và bắt đầu tăng trở lại.