The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chán chưa tiếng Anh là gì?

chán chưa tiếng Anh là are you bored? /ɑr ju bɔrd?/. Bạn có cảm thấy chán không?

Hình minh hoạ "chán chưa" tiếng Anh là "are you bored?"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

are you bored?

Tính từ
/ɑr ju bɔrd?/

Ví dụ câu với chán chưa / are you bored?

  1. 1

    Bạn có muốn đi chơi không?

    Do you want to hang out?.

  2. 2

    Tôi cảm thấy chán với công việc này.

    I'm bored with this job.

Ghi chú dùng từ chán chưa

Cụm từ thể hiện cảm giác chán nản hoặc mệt mỏi. Các từ liên quan: 'bored' (chán nản), 'tired' (mệt mỏi), 'uninterested' (thiếu hứng thú).

Video minh hoạ chán chưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chán chưa

Câu hỏi thường gặp về "chán chưa"

Chán chưa tiếng Anh là gì?

Chán chưa tiếng Anh là "are you bored?" (tính từ), nghĩa là: Bạn có cảm thấy chán không?

"are you bored?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"are you bored?" nghĩa tiếng Việt là "chán chưa". Cụm từ thể hiện cảm giác chán nản hoặc mệt mỏi.

Phát âm "are you bored?" như thế nào?

"are you bored?" có phiên âm IPA /ɑr ju bɔrd?/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "are you bored?"?

Do you want to hang out?. — Bạn có muốn đi chơi không?