Tiếng Việt
Chặn giấy tiếng Anh là gì?
Chặn giấy tiếng Anh là Paperweight /ˈpeɪpərˌweɪt/. Vật dùng để giữ giấy tờ không bị xao lạc hoặc bay đi trong gió.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Paperweight
Ví dụ câu với Chặn giấy / Paperweight
- 1
Tôi đặt chặn giấy lên đống tài liệu để chúng không bị rơi ra.
I placed the paperweight on the stack of documents to prevent them from falling.
- 2
Chặn giấy này rất nặng, có thể giữ nhiều giấy cùng lúc.
This paperweight is very heavy and can hold multiple papers at once.
Ghi chú dùng từ Chặn giấy
Chặn giấy là vật dụng dùng để giữ giấy không bị xao lạc. Các từ liên quan gồm 'clip' (kẹp giấy), 'folder' (bìa hồ sơ), và 'binder' (bìa đựng hồ sơ).
Video minh hoạ Chặn giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chặn giấy
Câu hỏi thường gặp về "Chặn giấy"
Chặn giấy tiếng Anh là gì?
Chặn giấy tiếng Anh là "Paperweight" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để giữ giấy tờ không bị xao lạc hoặc bay đi trong gió.
"Paperweight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Paperweight" nghĩa tiếng Việt là "Chặn giấy". Chặn giấy là vật dụng dùng để giữ giấy không bị xao lạc.
Phát âm "Paperweight" như thế nào?
"Paperweight" có phiên âm IPA /ˈpeɪpərˌweɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Paperweight"?
I placed the paperweight on the stack of documents to prevent them from falling. — Tôi đặt chặn giấy lên đống tài liệu để chúng không bị rơi ra.