Tiếng Việt
Chặn họng tiếng Anh là gì?
chặn họng tiếng Anh là cut off /kʌt ɒf/. Ngăn cản ai đó nói hoặc làm gì, thường để giữ bí mật hoặc kiểm soát thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cut off
Ví dụ câu với chặn họng / cut off
- 1
Anh ấy đã chặn họng tôi khi tôi cố gắng tiết lộ bí mật.
He cut me off when I tried to reveal the secret.
- 2
Cô ấy bị chặn họng trong cuộc họp vì không muốn chia sẻ ý kiến của mình.
She was cut off during the meeting because she didn't want to share her opinion.
Ghi chú dùng từ chặn họng
Chặn họng là hành động ngăn cản ai đó nói hoặc làm gì. Các từ liên quan: silence (sự im lặng), suppress (kìm nén), gag (dây buộc miệng).
Video minh hoạ chặn họng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chặn họng
Câu hỏi thường gặp về "chặn họng"
Chặn họng tiếng Anh là gì?
Chặn họng tiếng Anh là "cut off" (động từ), nghĩa là: Ngăn cản ai đó nói hoặc làm gì, thường để giữ bí mật hoặc kiểm soát thông tin.
"cut off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cut off" nghĩa tiếng Việt là "chặn họng". Chặn họng là hành động ngăn cản ai đó nói hoặc làm gì.
Phát âm "cut off" như thế nào?
"cut off" có phiên âm IPA /kʌt ɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cut off"?
He cut me off when I tried to reveal the secret. — Anh ấy đã chặn họng tôi khi tôi cố gắng tiết lộ bí mật.