Tiếng Việt
Chặn tin nhắn tiếng Anh là gì?
chặn tin nhắn tiếng Anh là block messages /blɒk ˈmɛsɪʤɪz/. Chặn tin nhắn là hành động ngăn không cho nhận các tin nhắn từ người gửi nhất định trên điện thoại hoặc mạng xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
block messages
Ví dụ câu với chặn tin nhắn / block messages
- 1
Tôi đã chặn tin nhắn từ số đó vì họ làm phiền tôi.
I blocked messages from that number because they were bothering me.
- 2
Bạn có thể chặn tin nhắn để tránh bị làm phiền.
You can block messages to avoid being disturbed.
Ghi chú dùng từ chặn tin nhắn
Chặn tin nhắn giúp kiểm soát thông tin nhận vào. Các thuật ngữ liên quan gồm 'block', 'filter', 'spam' (chặn, lọc, thư rác).
Video minh hoạ chặn tin nhắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chặn tin nhắn
Câu hỏi thường gặp về "chặn tin nhắn"
Chặn tin nhắn tiếng Anh là gì?
Chặn tin nhắn tiếng Anh là "block messages" (động từ), nghĩa là: Chặn tin nhắn là hành động ngăn không cho nhận các tin nhắn từ người gửi nhất định trên điện thoại hoặc mạng xã hội.
"block messages" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"block messages" nghĩa tiếng Việt là "chặn tin nhắn". Chặn tin nhắn giúp kiểm soát thông tin nhận vào.
Phát âm "block messages" như thế nào?
"block messages" có phiên âm IPA /blɒk ˈmɛsɪʤɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "block messages"?
I blocked messages from that number because they were bothering me. — Tôi đã chặn tin nhắn từ số đó vì họ làm phiền tôi.