Tiếng Việt
Gấp chăn tiếng Anh là gì?
Gấp chăn tiếng Anh là Fold the blanket /fəʊld ðə ˈblæŋkɪt/. Gấp chăn lại cho gọn gàng sau khi sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fold the blanket
Ví dụ câu với Gấp chăn / Fold the blanket
- 1
Please fold the blanket before putting it away.
Vui lòng gấp chăn lại trước khi cất đi.
- 2
She always folds the blanket neatly.
Cô ấy luôn gấp chăn một cách gọn gàng.
Ghi chú dùng từ Gấp chăn
Gấp chăn là hành động xếp gọn chăn sau khi dùng. Các từ liên quan: 'gấp' (to fold), 'gọn gàng' (neatly), 'bảo quản' (to store).
Video minh hoạ Gấp chăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Gấp chăn
Câu hỏi thường gặp về "Gấp chăn"
Gấp chăn tiếng Anh là gì?
Gấp chăn tiếng Anh là "Fold the blanket" (động từ), nghĩa là: Gấp chăn lại cho gọn gàng sau khi sử dụng.
"Fold the blanket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fold the blanket" nghĩa tiếng Việt là "Gấp chăn". Gấp chăn là hành động xếp gọn chăn sau khi dùng.
Phát âm "Fold the blanket" như thế nào?
"Fold the blanket" có phiên âm IPA /fəʊld ðə ˈblæŋkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fold the blanket"?
Vui lòng gấp chăn lại trước khi cất đi. — Please fold the blanket before putting it away.