The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đắp chăn tiếng Anh là gì?

đắp chăn tiếng Anh là cover with blanket /ˈkʌvə wɪð ˈblæŋkɪt/. đặt chăn lên người hoặc vật để giữ ấm hoặc che phủ.

Hình minh hoạ "đắp chăn" tiếng Anh là "cover with blanket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cover with blanket

Động từ
/ˈkʌvə wɪð ˈblæŋkɪt/

Ví dụ câu với đắp chăn / cover with blanket

  1. 1

    Tôi đắp chăn khi trời lạnh.

    I cover myself with a blanket when it's cold.

  2. 2

    Cô ấy đắp chăn cho em bé trước khi đi ngủ.

    She covers the baby with a blanket before sleeping.

Ghi chú dùng từ đắp chăn

Đắp chăn là hành động dùng chăn để bao phủ. Các từ liên quan: 'bọc' (wrap), 'che' (cover), 'ấm' (warm).

Video minh hoạ đắp chăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đắp chăn

Câu hỏi thường gặp về "đắp chăn"

Đắp chăn tiếng Anh là gì?

Đắp chăn tiếng Anh là "cover with blanket" (động từ), nghĩa là: đặt chăn lên người hoặc vật để giữ ấm hoặc che phủ.

"cover with blanket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cover with blanket" nghĩa tiếng Việt là "đắp chăn". Đắp chăn là hành động dùng chăn để bao phủ.

Phát âm "cover with blanket" như thế nào?

"cover with blanket" có phiên âm IPA /ˈkʌvə wɪð ˈblæŋkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cover with blanket"?

I cover myself with a blanket when it's cold. — Tôi đắp chăn khi trời lạnh.