Tiếng Việt
Chán nản tiếng Anh là gì?
chán nản tiếng Anh là depressed /dɪˈprɛst/. Tình trạng cảm thấy buồn rầu, mất hy vọng hoặc không còn hứng thú với cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
depressed
Ví dụ câu với chán nản / depressed
- 1
Anh ấy cảm thấy chán nản sau khi thất bại trong kỳ thi.
He felt depressed after failing the exam.
- 2
Cô ấy trở nên chán nản vì công việc căng thẳng.
She became depressed due to stressful work.
Ghi chú dùng từ chán nản
Chán nản là trạng thái tâm lý tiêu cực, thường liên quan đến cảm giác buồn bã hoặc mất phương hướng. Các từ liên quan gồm 'depression' (trầm cảm), 'melancholy' (u sầu), 'despair' ( tuyệt vọng).
Video minh hoạ chán nản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chán nản
Câu hỏi thường gặp về "chán nản"
Chán nản tiếng Anh là gì?
Chán nản tiếng Anh là "depressed" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng cảm thấy buồn rầu, mất hy vọng hoặc không còn hứng thú với cuộc sống.
"depressed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"depressed" nghĩa tiếng Việt là "chán nản". Chán nản là trạng thái tâm lý tiêu cực, thường liên quan đến cảm giác buồn bã hoặc mất phương hướng.
Phát âm "depressed" như thế nào?
"depressed" có phiên âm IPA /dɪˈprɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "depressed"?
He felt depressed after failing the exam. — Anh ấy cảm thấy chán nản sau khi thất bại trong kỳ thi.