Tiếng Việt
Chán bứ tiếng Anh là gì?
chán bứ tiếng Anh là extremely bored /ɪkˈstriːmli bɔːrd/. Cực kỳ chán nản, không còn hứng thú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extremely bored
Ví dụ câu với chán bứ / extremely bored
- 1
Tôi cảm thấy chán bứ khi phải làm việc một mình suốt cả ngày.
I felt extremely bored when I had to work alone all day.
- 2
Cô ấy chán bứ với cuộc trò chuyện này rồi.
She is extremely bored with this conversation now.
Ghi chú dùng từ chán bứ
Chán bứ mô tả cảm giác cực kỳ chán nản, mất hứng thú. Các từ liên quan gồm 'bored' (chán), 'tedious' (buồn tẻ), 'monotonous' (đơn điệu).
Video minh hoạ chán bứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chán bứ
Câu hỏi thường gặp về "chán bứ"
Chán bứ tiếng Anh là gì?
Chán bứ tiếng Anh là "extremely bored" (tính từ), nghĩa là: Cực kỳ chán nản, không còn hứng thú.
"extremely bored" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extremely bored" nghĩa tiếng Việt là "chán bứ". Chán bứ mô tả cảm giác cực kỳ chán nản, mất hứng thú.
Phát âm "extremely bored" như thế nào?
"extremely bored" có phiên âm IPA /ɪkˈstriːmli bɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extremely bored"?
I felt extremely bored when I had to work alone all day. — Tôi cảm thấy chán bứ khi phải làm việc một mình suốt cả ngày.