Tiếng Việt
Chán chê tiếng Anh là gì?
chán chê tiếng Anh là excessively /ɪkˈsɛsɪvli/. quá mức, quá đáng, không hài lòng hoặc không vừa ý

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excessively
Ví dụ câu với chán chê / excessively
- 1
Anh ấy chán chê mãi mới đồng ý giúp đỡ.
He kept complaining excessively before agreeing to help.
- 2
Cô ấy chán chê với công việc hiện tại.
She is excessively dissatisfied with her current job.
Ghi chú dùng từ chán chê
Từ này dùng để diễn tả sự quá mức hoặc không hài lòng. Các từ liên quan: 'quá mức' (excessive), 'không hài lòng' (dissatisfied), 'phàn nàn' (complain).
Video minh hoạ chán chê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chán chê
Câu hỏi thường gặp về "chán chê"
Chán chê tiếng Anh là gì?
Chán chê tiếng Anh là "excessively" (trạng từ), nghĩa là: quá mức, quá đáng, không hài lòng hoặc không vừa ý
"excessively" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excessively" nghĩa tiếng Việt là "chán chê". Từ này dùng để diễn tả sự quá mức hoặc không hài lòng.
Phát âm "excessively" như thế nào?
"excessively" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛsɪvli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excessively"?
He kept complaining excessively before agreeing to help. — Anh ấy chán chê mãi mới đồng ý giúp đỡ.