The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lộ tin nhắn tiếng Anh là gì?

Lộ tin nhắn tiếng Anh là leak messages /liːk ˈmesɪdʒɪz/. Tiết lộ hoặc rò rỉ nội dung tin nhắn ra bên ngoài.

Hình minh hoạ "Lộ tin nhắn" tiếng Anh là "leak messages"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

leak messages

Động từ
/liːk ˈmesɪdʒɪz/

Ví dụ câu với Lộ tin nhắn / leak messages

  1. 1

    Anh ấy đã leak messages từ cuộc trò chuyện riêng tư.

    He leaked messages from the private chat.

  2. 2

    Cảnh sát đang điều tra ai đã leak messages nội bộ.

    The police are investigating who leaked internal messages.

Ghi chú dùng từ Lộ tin nhắn

Lộ tin nhắn là hành động tiết lộ nội dung tin nhắn mà không được phép. Các thuật ngữ liên quan: 'privacy breach' (vi phạm quyền riêng tư), 'data leak' (rò rỉ dữ liệu), 'confidential' (bí mật).

Video minh hoạ Lộ tin nhắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lộ tin nhắn

Câu hỏi thường gặp về "Lộ tin nhắn"

Lộ tin nhắn tiếng Anh là gì?

Lộ tin nhắn tiếng Anh là "leak messages" (động từ), nghĩa là: Tiết lộ hoặc rò rỉ nội dung tin nhắn ra bên ngoài.

"leak messages" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"leak messages" nghĩa tiếng Việt là "Lộ tin nhắn". Lộ tin nhắn là hành động tiết lộ nội dung tin nhắn mà không được phép.

Phát âm "leak messages" như thế nào?

"leak messages" có phiên âm IPA /liːk ˈmesɪdʒɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "leak messages"?

He leaked messages from the private chat. — Anh ấy đã leak messages từ cuộc trò chuyện riêng tư.