Tiếng Việt
Tin nhắn tiếng Anh là gì?
tin nhắn tiếng Anh là message /ˈmɛsəʤ/. Thông điệp hoặc nội dung được gửi qua điện thoại hoặc máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
message
Ví dụ câu với tin nhắn / message
- 1
Tôi đã gửi một tin nhắn cho bạn sáng nay.
I sent you a message this morning.
- 2
Bạn có nhận được tin nhắn từ cô ấy không?
Did you receive a message from her?
Ghi chú dùng từ tin nhắn
Tin nhắn là một dạng thông điệp ngắn gửi qua điện thoại hoặc máy tính. Các từ liên quan: email (thư điện tử), chat ( trò chuyện), notification (thông báo).
Video minh hoạ tin nhắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tin nhắn
Câu hỏi thường gặp về "tin nhắn"
Tin nhắn tiếng Anh là gì?
Tin nhắn tiếng Anh là "message" (danh từ), nghĩa là: Thông điệp hoặc nội dung được gửi qua điện thoại hoặc máy tính.
"message" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"message" nghĩa tiếng Việt là "tin nhắn". Tin nhắn là một dạng thông điệp ngắn gửi qua điện thoại hoặc máy tính.
Phát âm "message" như thế nào?
"message" có phiên âm IPA /ˈmɛsəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "message"?
I sent you a message this morning. — Tôi đã gửi một tin nhắn cho bạn sáng nay.