Tiếng Việt
Thu hồi tin nhắn tiếng Anh là gì?
thu hồi tin nhắn tiếng Anh là recall messages /ˈriˌkɔl ˈmɛsəʤəz/. Thu hồi tin nhắn là hành động thu hồi hoặc xóa bỏ tin nhắn đã gửi trước đó khỏi hệ thống hoặc thiết bị của người nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recall messages
Ví dụ câu với thu hồi tin nhắn / recall messages
- 1
Bạn có thể thu hồi tin nhắn đã gửi trong vòng 5 phút.
You can recall a message within 5 minutes.
- 2
Chức năng thu hồi tin nhắn giúp tránh hiểu lầm.
The message recall feature helps avoid misunderstandings.
Ghi chú dùng từ thu hồi tin nhắn
Thu hồi tin nhắn (recall messages) là tính năng cho phép người gửi xóa hoặc thu hồi tin nhắn đã gửi. Các thuật ngữ liên quan: 'unsend' (hủy gửi), 'delete message' (xóa tin nhắn), 'message recovery' (khôi phục tin nhắn).
Video minh hoạ thu hồi tin nhắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu hồi tin nhắn
Câu hỏi thường gặp về "thu hồi tin nhắn"
Thu hồi tin nhắn tiếng Anh là gì?
Thu hồi tin nhắn tiếng Anh là "recall messages" (cụm từ), nghĩa là: Thu hồi tin nhắn là hành động thu hồi hoặc xóa bỏ tin nhắn đã gửi trước đó khỏi hệ thống hoặc thiết bị của người nhận.
"recall messages" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recall messages" nghĩa tiếng Việt là "thu hồi tin nhắn". Thu hồi tin nhắn (recall messages) là tính năng cho phép người gửi xóa hoặc thu hồi tin nhắn đã gửi.
Phát âm "recall messages" như thế nào?
"recall messages" có phiên âm IPA /ˈriˌkɔl ˈmɛsəʤəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recall messages"?
You can recall a message within 5 minutes. — Bạn có thể thu hồi tin nhắn đã gửi trong vòng 5 phút.