Tiếng Việt
Chân vịt tàu thủy tiếng Anh là gì?
Chân vịt tàu thủy tiếng Anh là ship propeller /ʃɪp prəˈpɛlər/. Lưỡi quay của tàu thủy dùng để đẩy tàu tiến hoặc lùi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ship propeller
Ví dụ câu với Chân vịt tàu thủy / ship propeller
- 1
The ship's propeller was damaged in the storm.
Lưỡi quay của tàu bị hư do cơn bão.
- 2
Engineers are repairing the ship propeller.
Các kỹ sư đang sửa chữa chân vịt tàu.
Ghi chú dùng từ Chân vịt tàu thủy
Chân vịt tàu thủy là bộ phận giúp tàu di chuyển trong nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'engine' (động cơ), 'rudder' (đuôi lái), 'shaft' (trục).
Video minh hoạ Chân vịt tàu thủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chân vịt tàu thủy
Câu hỏi thường gặp về "Chân vịt tàu thủy"
Chân vịt tàu thủy tiếng Anh là gì?
Chân vịt tàu thủy tiếng Anh là "ship propeller" (danh từ), nghĩa là: Lưỡi quay của tàu thủy dùng để đẩy tàu tiến hoặc lùi.
"ship propeller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ship propeller" nghĩa tiếng Việt là "Chân vịt tàu thủy". Chân vịt tàu thủy là bộ phận giúp tàu di chuyển trong nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'engine' (động cơ), 'rudder' (đuôi lái), 'shaft' (trục).
Phát âm "ship propeller" như thế nào?
"ship propeller" có phiên âm IPA /ʃɪp prəˈpɛlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ship propeller"?
Lưỡi quay của tàu bị hư do cơn bão. — The ship's propeller was damaged in the storm.