Tiếng Việt
Chân vịt tiếng Anh là gì?
chân vịt tiếng Anh là boat's propeller /bəʊts prəˈpɛlə/. Lưỡi dao quay dưới nước của tàu thuyền giúp tà di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boat's propeller
Ví dụ câu với chân vịt / boat's propeller
- 1
The boat's propeller was damaged in the storm.
Lưỡi dao của chiếc thuyền bị hư trong cơn bão.
- 2
They replaced the boat's propeller to improve speed.
Họ đã thay thế lưỡi dao của chiếc thuyền để tăng tốc độ.
Ghi chú dùng từ chân vịt
Chân vịt là bộ phận giúp tàu di chuyển trong nước, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'engine' (động cơ), 'rudder' (đuôi lái), 'shaft' (trục).
Video minh hoạ chân vịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân vịt
Câu hỏi thường gặp về "chân vịt"
Chân vịt tiếng Anh là gì?
Chân vịt tiếng Anh là "boat's propeller" (danh từ), nghĩa là: Lưỡi dao quay dưới nước của tàu thuyền giúp tà di chuyển.
"boat's propeller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boat's propeller" nghĩa tiếng Việt là "chân vịt". Chân vịt là bộ phận giúp tàu di chuyển trong nước, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'engine' (động cơ), 'rudder' (đuôi lái), 'shaft' (trục).
Phát âm "boat's propeller" như thế nào?
"boat's propeller" có phiên âm IPA /bəʊts prəˈpɛlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boat's propeller"?
Lưỡi dao của chiếc thuyền bị hư trong cơn bão. — The boat's propeller was damaged in the storm.