Tiếng Việt
Chân vịt máy may tiếng Anh là gì?
Chân vịt máy may tiếng Anh là Presser foot /ˈprɛsər fʊt/. Phần của máy may dùng để giữ vải khi may, giúp đường may đều và chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Presser foot
Ví dụ câu với Chân vịt máy may / Presser foot
- 1
Chỉnh chân vịt máy may để phù hợp với loại vải bạn đang sử dụng.
Adjust the presser foot of the sewing machine to suit the type of fabric.
- 2
Chân vịt máy may có nhiều loại khác nhau cho các kỹ thuật may khác nhau.
There are various types of presser feet for different sewing techniques.
Ghi chú dùng từ Chân vịt máy may
Chân vịt máy may là bộ phận quan trọng giúp giữ vải khi may. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'needle' (mũi may), 'feed dog' (bàn đẩy vải), 'sewing machine' (máy may).
Video minh hoạ Chân vịt máy may
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chân vịt máy may
Câu hỏi thường gặp về "Chân vịt máy may"
Chân vịt máy may tiếng Anh là gì?
Chân vịt máy may tiếng Anh là "Presser foot" (danh từ), nghĩa là: Phần của máy may dùng để giữ vải khi may, giúp đường may đều và chính xác.
"Presser foot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Presser foot" nghĩa tiếng Việt là "Chân vịt máy may". Chân vịt máy may là bộ phận quan trọng giúp giữ vải khi may.
Phát âm "Presser foot" như thế nào?
"Presser foot" có phiên âm IPA /ˈprɛsər fʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Presser foot"?
Adjust the presser foot of the sewing machine to suit the type of fabric. — Chỉnh chân vịt máy may để phù hợp với loại vải bạn đang sử dụng.