The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cánh quạt động cơ tiếng Anh là gì?

cánh quạt động cơ tiếng Anh là engine propeller /ˈɛnʤɪn prəˈpɛlə/. Là bộ phận quay của động cơ máy bay hoặc tàu thủy, dùng để tạo lực đẩy hoặc nâng.

Hình minh hoạ "cánh quạt động cơ" tiếng Anh là "engine propeller"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

engine propeller

Danh từ
/ˈɛnʤɪn prəˈpɛlə/

Ví dụ câu với cánh quạt động cơ / engine propeller

  1. 1

    Máy bay sử dụng cánh quạt động cơ để bay lên cao.

    The engine propeller provides thrust for the airplane.

  2. 2

    Cánh quạt động cơ của tàu thủy giúp tàu di chuyển nhanh hơn.

    The ship's engine propeller increases its speed.

Ghi chú dùng từ cánh quạt động cơ

Cánh quạt động cơ là bộ phận chính tạo lực đẩy trong các phương tiện như máy bay và tàu thủy. Các thuật ngữ liên quan: 'propulsion' (sự đẩy), 'thrust' (lực đẩy), 'rotor' (bộ phận quay).

Video minh hoạ cánh quạt động cơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cánh quạt động cơ

Câu hỏi thường gặp về "cánh quạt động cơ"

Cánh quạt động cơ tiếng Anh là gì?

Cánh quạt động cơ tiếng Anh là "engine propeller" (danh từ), nghĩa là: Là bộ phận quay của động cơ máy bay hoặc tàu thủy, dùng để tạo lực đẩy hoặc nâng.

"engine propeller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"engine propeller" nghĩa tiếng Việt là "cánh quạt động cơ". Cánh quạt động cơ là bộ phận chính tạo lực đẩy trong các phương tiện như máy bay và tàu thủy.

Phát âm "engine propeller" như thế nào?

"engine propeller" có phiên âm IPA /ˈɛnʤɪn prəˈpɛlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "engine propeller"?

The engine propeller provides thrust for the airplane. — Máy bay sử dụng cánh quạt động cơ để bay lên cao.