Tiếng Việt
Chàng hảng tiếng Anh là gì?
chàng hảng tiếng Anh là straddling /ˈstrædlɪŋ/. đang ngồi hoặc đứng với một chân ở phía trước và chân kia ở phía sau, không hoàn toàn ở bên này hay bên kia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
straddling
Ví dụ câu với chàng hảng / straddling
- 1
Anh ấy đang chàng hảng trên chiếc ghế dài.
He was straddling the bicycle seat.
- 2
Cô ấy đứng chàng hảng trên vỉa hè để xem cuộc diễu hành.
She was straddling the curb to watch the parade.
Ghi chú dùng từ chàng hảng
Chàng hảng mô tả tư thế ngồi hoặc đứng với một chân ở phía trước và một chân ở phía sau. Các từ liên quan: 'straddle' (ngồi hoặc đứng dang rộng hai chân), 'straddling' (hành động hoặc trạng thái chàng hảng), 'bicycle seat' (ghế xe đạp), 'curb' (lề đường).
Video minh hoạ chàng hảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chàng hảng
Câu hỏi thường gặp về "chàng hảng"
Chàng hảng tiếng Anh là gì?
Chàng hảng tiếng Anh là "straddling" (tính từ), nghĩa là: đang ngồi hoặc đứng với một chân ở phía trước và chân kia ở phía sau, không hoàn toàn ở bên này hay bên kia.
"straddling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"straddling" nghĩa tiếng Việt là "chàng hảng". Chàng hảng mô tả tư thế ngồi hoặc đứng với một chân ở phía trước và một chân ở phía sau.
Phát âm "straddling" như thế nào?
"straddling" có phiên âm IPA /ˈstrædlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "straddling"?
He was straddling the bicycle seat. — Anh ấy đang chàng hảng trên chiếc ghế dài.