Tiếng Việt
Chàng hiu tiếng Anh là gì?
chàng hiu tiếng Anh là guangdong frog /ˈgwæŋˈdɔŋ frɑg/. Ếch Guangdong, loại ếch sống ở khu vực Quảng Đông, nổi tiếng với khả năng thích nghi cao và là món ăn phổ biến trong ẩm thực địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guangdong frog
Ví dụ câu với chàng hiu / guangdong frog
- 1
Chàng hiu là một món đặc sản của Quảng Đông.
The Guangdong frog is a delicacy in the region.
- 2
Ếch Guangdong thường được chế biến với các loại gia vị đặc trưng.
Guangdong frog is often cooked with local spices.
Ghi chú dùng từ chàng hiu
Chàng hiu là loại ếch đặc trưng của vùng Quảng Đông, Trung Quốc. Các từ liên quan: 'ếch' (frog), 'ẩm thực' (cuisine), 'đặc sản' (delicacy).
Video minh hoạ chàng hiu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chàng hiu
Câu hỏi thường gặp về "chàng hiu"
Chàng hiu tiếng Anh là gì?
Chàng hiu tiếng Anh là "guangdong frog", nghĩa là: Ếch Guangdong, loại ếch sống ở khu vực Quảng Đông, nổi tiếng với khả năng thích nghi cao và là món ăn phổ biến trong ẩm thực địa phương.
"guangdong frog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guangdong frog" nghĩa tiếng Việt là "chàng hiu". Chàng hiu là loại ếch đặc trưng của vùng Quảng Đông, Trung Quốc.
Phát âm "guangdong frog" như thế nào?
"guangdong frog" có phiên âm IPA /ˈgwæŋˈdɔŋ frɑg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guangdong frog"?
The Guangdong frog is a delicacy in the region. — Chàng hiu là một món đặc sản của Quảng Đông.