Tiếng Việt
Chẳng vừa tiếng Anh là gì?
chẳng vừa tiếng Anh là not simple /nɒt ˈsɪmpəl/. Không đơn giản, phức tạp hoặc khó khăn để thực hiện hoặc hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not simple
Ví dụ câu với chẳng vừa / not simple
- 1
Công việc này chẳng vừa, cần nhiều kỹ năng và kiên nhẫn.
This task is not simple; it requires a lot of skills and patience.
- 2
Cuộc sống của cô ấy chẳng vừa, luôn có nhiều thử thách.
Her life is not simple; she always faces many challenges.
Ghi chú dùng từ chẳng vừa
Chẳng vừa nghĩa là không dễ dàng hoặc đơn giản. Các từ liên quan gồm có 'complex' (phức tạp), 'difficult' (khó khăn), 'challenging' (thách thức).
Video minh hoạ chẳng vừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chẳng vừa
Câu hỏi thường gặp về "chẳng vừa"
Chẳng vừa tiếng Anh là gì?
Chẳng vừa tiếng Anh là "not simple" (cụm từ), nghĩa là: Không đơn giản, phức tạp hoặc khó khăn để thực hiện hoặc hiểu.
"not simple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not simple" nghĩa tiếng Việt là "chẳng vừa". Chẳng vừa nghĩa là không dễ dàng hoặc đơn giản.
Phát âm "not simple" như thế nào?
"not simple" có phiên âm IPA /nɒt ˈsɪmpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not simple"?
This task is not simple; it requires a lot of skills and patience. — Công việc này chẳng vừa, cần nhiều kỹ năng và kiên nhẫn.