Tiếng Việt
Chánh hội tiếng Anh là gì?
chánh hội tiếng Anh là Leader /ˈliːdər/. Người đứng đầu hoặc chỉ huy một tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leader
Ví dụ câu với chánh hội / Leader
- 1
Anh ấy là chánh hội của câu lạc bộ.
He is the leader of the club.
- 2
Chánh hội đã đưa ra quyết định quan trọng.
The leader made an important decision.
Ghi chú dùng từ chánh hội
Chánh hội là người dẫn dắt hoặc điều hành một tổ chức. Các từ liên quan: 'chairman' (chủ tịch), 'director' (giám đốc), 'manager' (quản lý).
Video minh hoạ chánh hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chánh hội
Câu hỏi thường gặp về "chánh hội"
Chánh hội tiếng Anh là gì?
Chánh hội tiếng Anh là "Leader" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu hoặc chỉ huy một tổ chức hoặc nhóm.
"Leader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leader" nghĩa tiếng Việt là "chánh hội". Chánh hội là người dẫn dắt hoặc điều hành một tổ chức.
Phát âm "Leader" như thế nào?
"Leader" có phiên âm IPA /ˈliːdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leader"?
He is the leader of the club. — Anh ấy là chánh hội của câu lạc bộ.