Tiếng Việt
Chánh án Tòa án nhân dân tối cao tiếng Anh là gì?
chánh án Tòa án nhân dân tối cao tiếng Anh là chief justice of Supreme People’s Court /ʧif ˈʤʌstəs ʌv səˈprim ˈpipəlz kɔrt/. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao là người đứng đầu Tòa án nhân dân tối cao, có trách nhiệm xét xử các vụ án quan trọng và chỉ đạo hoạt động của tòa án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chief justice of Supreme People’s Court
Ví dụ câu với chánh án Tòa án nhân dân tối cao / chief justice of Supreme People’s Court
- 1
The chief justice of the Supreme People's Court presides over the highest court in Vietnam.
The chief justice oversees the administration of justice at the highest level.
- 2
Chánh án Tòa án nhân dân tối cao đảm bảo công lý được thực thi đúng pháp luật.
The chief justice ensures that justice is upheld according to the law.
Ghi chú dùng từ chánh án Tòa án nhân dân tối cao
Chánh án Tòa án nhân dân tối cao là chức vụ cao nhất trong hệ thống tòa án Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'judiciary' (hệ thống tư pháp), 'court' (tòa án), 'justice' (công lý).
Video minh hoạ chánh án Tòa án nhân dân tối cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chánh án Tòa án nhân dân tối cao
Câu hỏi thường gặp về "chánh án Tòa án nhân dân tối cao"
Chánh án Tòa án nhân dân tối cao tiếng Anh là gì?
Chánh án Tòa án nhân dân tối cao tiếng Anh là "chief justice of Supreme People’s Court" (danh từ), nghĩa là: Chánh án Tòa án nhân dân tối cao là người đứng đầu Tòa án nhân dân tối cao, có trách nhiệm xét xử các vụ án quan trọng và chỉ đạo hoạt động của tòa án.
"chief justice of Supreme People’s Court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chief justice of Supreme People’s Court" nghĩa tiếng Việt là "chánh án Tòa án nhân dân tối cao". Chánh án Tòa án nhân dân tối cao là chức vụ cao nhất trong hệ thống tòa án Việt Nam.
Phát âm "chief justice of Supreme People’s Court" như thế nào?
"chief justice of Supreme People’s Court" có phiên âm IPA /ʧif ˈʤʌstəs ʌv səˈprim ˈpipəlz kɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chief justice of Supreme People’s Court"?
The chief justice oversees the administration of justice at the highest level. — The chief justice of the Supreme People's Court presides over the highest court in Vietnam.