Tiếng Việt
Đầu đảng tiếng Anh là gì?
Đầu đảng tiếng Anh là gang leader /ɡæŋ ˈliːdə(r)/. Lãnh đạo của một nhóm tội phạm hoặc băng đảng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gang leader
Ví dụ câu với Đầu đảng / gang leader
- 1
Tên đầu đảng của băng đảng đã bị bắt.
The gang leader was arrested last night.
- 2
Các thành viên đều nghe theo lệnh của đầu đảng.
All members follow the orders of the gang leader.
Ghi chú dùng từ Đầu đảng
Đầu đảng là người đứng đầu trong các nhóm tội phạm hoặc băng đảng. Các thuật ngữ liên quan: 'băng đảng' (gang), 'lãnh đạo' (leader), 'tội phạm' (crime).
Video minh hoạ Đầu đảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đầu đảng
Câu hỏi thường gặp về "Đầu đảng"
Đầu đảng tiếng Anh là gì?
Đầu đảng tiếng Anh là "gang leader" (danh từ), nghĩa là: Lãnh đạo của một nhóm tội phạm hoặc băng đảng.
"gang leader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gang leader" nghĩa tiếng Việt là "Đầu đảng". Đầu đảng là người đứng đầu trong các nhóm tội phạm hoặc băng đảng.
Phát âm "gang leader" như thế nào?
"gang leader" có phiên âm IPA /ɡæŋ ˈliːdə(r)/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gang leader"?
The gang leader was arrested last night. — Tên đầu đảng của băng đảng đã bị bắt.