Tiếng Việt
Chánh thanh tra tiếng Anh là gì?
chánh thanh tra tiếng Anh là chief inspector /ʧif ɪnˈspɛktər/. Thanh tra trưởng, người đứng đầu bộ phận thanh tra trong tổ chức hoặc cơ quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chief inspector
Ví dụ câu với chánh thanh tra / chief inspector
- 1
Chánh thanh tra đã kiểm tra toàn bộ hoạt động của công ty.
The chief inspector inspected all the activities of the company.
- 2
Chánh thanh tra báo cáo kết quả kiểm tra lên cấp trên.
The chief inspector reports the inspection results to the superior.
Ghi chú dùng từ chánh thanh tra
Chánh thanh tra là người đứng đầu bộ phận thanh tra, có trách nhiệm kiểm tra và giám sát. Các từ liên quan: thanh tra (inspector), kiểm tra (inspection), giám sát (supervision).
Video minh hoạ chánh thanh tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chánh thanh tra
Câu hỏi thường gặp về "chánh thanh tra"
Chánh thanh tra tiếng Anh là gì?
Chánh thanh tra tiếng Anh là "chief inspector" (danh từ), nghĩa là: Thanh tra trưởng, người đứng đầu bộ phận thanh tra trong tổ chức hoặc cơ quan.
"chief inspector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chief inspector" nghĩa tiếng Việt là "chánh thanh tra". Chánh thanh tra là người đứng đầu bộ phận thanh tra, có trách nhiệm kiểm tra và giám sát.
Phát âm "chief inspector" như thế nào?
"chief inspector" có phiên âm IPA /ʧif ɪnˈspɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chief inspector"?
The chief inspector inspected all the activities of the company. — Chánh thanh tra đã kiểm tra toàn bộ hoạt động của công ty.