Tiếng Việt
Người soát xét tiếng Anh là gì?
người soát xét tiếng Anh là inspector /ɪnˈspɛktər/. Người kiểm tra hoặc giám sát công việc hoặc hoạt động để đảm bảo đúng quy định hoặc tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inspector
Ví dụ câu với người soát xét / inspector
- 1
Người kiểm tra an ninh đã kiểm tra tất cả các hành lý.
The security inspector checked all the luggage.
- 2
Ông ấy là một inspector trong ngành xây dựng.
He is an inspector in the construction industry.
Ghi chú dùng từ người soát xét
Người soát xét hay inspector thường liên quan đến việc kiểm tra, giám sát. Các từ liên quan gồm có 'supervisor' (người giám sát), 'auditor' (người kiểm toán), và 'monitor' (người giám sát, theo dõi).
Video minh hoạ người soát xét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người soát xét
Câu hỏi thường gặp về "người soát xét"
Người soát xét tiếng Anh là gì?
Người soát xét tiếng Anh là "inspector" (danh từ), nghĩa là: Người kiểm tra hoặc giám sát công việc hoặc hoạt động để đảm bảo đúng quy định hoặc tiêu chuẩn.
"inspector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inspector" nghĩa tiếng Việt là "người soát xét". Người soát xét hay inspector thường liên quan đến việc kiểm tra, giám sát.
Phát âm "inspector" như thế nào?
"inspector" có phiên âm IPA /ɪnˈspɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inspector"?
The security inspector checked all the luggage. — Người kiểm tra an ninh đã kiểm tra tất cả các hành lý.