The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngự sử tiếng Anh là gì?

ngự sử tiếng Anh là royal inspector /ˈrɔɪəl ɪnˈspɛktər/. Quan thanh tra cấp cao trong triều đình, có nhiệm vụ kiểm tra và giám sát các quan lại.

Hình minh hoạ "ngự sử" tiếng Anh là "royal inspector"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

royal inspector

Danh từ
/ˈrɔɪəl ɪnˈspɛktər/

Ví dụ câu với ngự sử / royal inspector

  1. 1

    The royal inspector conducted a thorough inspection of the provincial officials.

    Ngự sử đã kiểm tra kỹ lưỡng các quan lại trong tỉnh.

  2. 2

    The role of a royal inspector was crucial for maintaining the integrity of government officials.

    Vai trò của ngự sử rất quan trọng trong việc giữ gìn chính quyền trong sạch.

Ghi chú dùng từ ngự sử

Ngự sử là chức vụ trong triều đình Việt Nam xưa, có trách nhiệm giám sát các quan lại. Các từ liên quan: 'quan thanh tra' (inspector), 'giám sát' (supervise), 'chính quyền' (government).

Video minh hoạ ngự sử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngự sử

Câu hỏi thường gặp về "ngự sử"

Ngự sử tiếng Anh là gì?

Ngự sử tiếng Anh là "royal inspector" (danh từ), nghĩa là: Quan thanh tra cấp cao trong triều đình, có nhiệm vụ kiểm tra và giám sát các quan lại.

"royal inspector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"royal inspector" nghĩa tiếng Việt là "ngự sử". Ngự sử là chức vụ trong triều đình Việt Nam xưa, có trách nhiệm giám sát các quan lại.

Phát âm "royal inspector" như thế nào?

"royal inspector" có phiên âm IPA /ˈrɔɪəl ɪnˈspɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "royal inspector"?

Ngự sử đã kiểm tra kỹ lưỡng các quan lại trong tỉnh. — The royal inspector conducted a thorough inspection of the provincial officials.