Tiếng Việt
Kiểm định viên tiếng Anh là gì?
kiểm định viên tiếng Anh là inspector /ɪnˈspɛktər/. Người kiểm tra hoặc đánh giá chất lượng, tiêu chuẩn của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inspector
Ví dụ câu với kiểm định viên / inspector
- 1
Kiểm định viên đã kiểm tra chất lượng của lô hàng mới nhập.
The inspector checked the quality of the newly imported batch.
- 2
Chúng tôi cần một kiểm định viên để xác nhận tiêu chuẩn an toàn.
We need an inspector to verify safety standards.
Ghi chú dùng từ kiểm định viên
Kiểm định viên là người thực hiện kiểm tra chất lượng hoặc tiêu chuẩn. Các thuật ngữ liên quan: 'inspection' (kiểm tra), 'audit' (kiểm toán), 'quality control' (kiểm soát chất lượng).
Video minh hoạ kiểm định viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm định viên
Câu hỏi thường gặp về "kiểm định viên"
Kiểm định viên tiếng Anh là gì?
Kiểm định viên tiếng Anh là "inspector" (danh từ), nghĩa là: Người kiểm tra hoặc đánh giá chất lượng, tiêu chuẩn của sản phẩm hoặc dịch vụ.
"inspector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inspector" nghĩa tiếng Việt là "kiểm định viên". Kiểm định viên là người thực hiện kiểm tra chất lượng hoặc tiêu chuẩn.
Phát âm "inspector" như thế nào?
"inspector" có phiên âm IPA /ɪnˈspɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inspector"?
The inspector checked the quality of the newly imported batch. — Kiểm định viên đã kiểm tra chất lượng của lô hàng mới nhập.