Tiếng Việt
Chánh văn phòng bộ tiếng Anh là gì?
chánh văn phòng bộ tiếng Anh là Chief of the Ministry Office /ʧif ʌv ðə ˈmɪnəstri ˈɔfəs/. Chức vụ trưởng phòng làm việc của bộ, chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động hành chính của bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chief of the Ministry Office
Ví dụ câu với chánh văn phòng bộ / Chief of the Ministry Office
- 1
Người chánh văn phòng bộ đã họp với các trưởng phòng để thảo luận dự án mới.
The Chief of the Ministry Office held a meeting with department heads to discuss the new project.
- 2
Chánh văn phòng bộ gửi báo cáo hàng tuần cho bộ trưởng.
The Chief of the Ministry Office sends weekly reports to the minister.
Ghi chú dùng từ chánh văn phòng bộ
Chánh văn phòng bộ là người quản lý các hoạt động hành chính của bộ. Các thuật ngữ liên quan: 'bộ trưởng' (minister), 'phòng ban' (department), 'quản lý' (manage).
Video minh hoạ chánh văn phòng bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chánh văn phòng bộ
Câu hỏi thường gặp về "chánh văn phòng bộ"
Chánh văn phòng bộ tiếng Anh là gì?
Chánh văn phòng bộ tiếng Anh là "Chief of the Ministry Office" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ trưởng phòng làm việc của bộ, chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động hành chính của bộ.
"Chief of the Ministry Office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chief of the Ministry Office" nghĩa tiếng Việt là "chánh văn phòng bộ". Chánh văn phòng bộ là người quản lý các hoạt động hành chính của bộ.
Phát âm "Chief of the Ministry Office" như thế nào?
"Chief of the Ministry Office" có phiên âm IPA /ʧif ʌv ðə ˈmɪnəstri ˈɔfəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chief of the Ministry Office"?
The Chief of the Ministry Office held a meeting with department heads to discuss the new project. — Người chánh văn phòng bộ đã họp với các trưởng phòng để thảo luận dự án mới.