Tiếng Việt
Ngâu tiếng Anh là gì?
ngâu tiếng Anh là mock lemon /mɒk ˈlɛmən/. Một loại quả chanh nhỏ, thường được dùng để trang trí hoặc làm gia vị trong ẩm thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mock lemon
Ví dụ câu với ngâu / mock lemon
- 1
Chúng tôi thêm một lát ngâu vào trà để tạo hương vị chua nhẹ.
We added a slice of mock lemon to the tea to give it a mild sour taste.
- 2
Trong món salad, ngâu giúp cân bằng hương vị chua ngọt.
In the salad, mock lemon helps balance the sweet and sour flavors.
Ghi chú dùng từ ngâu
Ngâu là loại quả nhỏ, có vị chua, thường dùng để trang trí hoặc làm gia vị. Các từ liên quan: chanh (lemon), gia vị (spice), trang trí (decoration).
Video minh hoạ ngâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngâu
Câu hỏi thường gặp về "ngâu"
Ngâu tiếng Anh là gì?
Ngâu tiếng Anh là "mock lemon" (danh từ), nghĩa là: Một loại quả chanh nhỏ, thường được dùng để trang trí hoặc làm gia vị trong ẩm thực.
"mock lemon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mock lemon" nghĩa tiếng Việt là "ngâu". Ngâu là loại quả nhỏ, có vị chua, thường dùng để trang trí hoặc làm gia vị.
Phát âm "mock lemon" như thế nào?
"mock lemon" có phiên âm IPA /mɒk ˈlɛmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mock lemon"?
We added a slice of mock lemon to the tea to give it a mild sour taste. — Chúng tôi thêm một lát ngâu vào trà để tạo hương vị chua nhẹ.