The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chào hàng tiếng Anh là gì?

Chào hàng tiếng Anh là Offer Products /ˈɒfə ˈprɒdʌkts/. Đề nghị cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ để bán hoặc trao đổi.

Hình minh hoạ "Chào hàng" tiếng Anh là "Offer Products"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Offer Products

Động từ
/ˈɒfə ˈprɒdʌkts/

Ví dụ câu với Chào hàng / Offer Products

  1. 1

    Công ty đã chào hàng các sản phẩm mới cho khách hàng.

    The company offered new products to the customers.

  2. 2

    Họ đã chào hàng các dịch vụ của mình trong buổi họp.

    They offered their services during the meeting.

Ghi chú dùng từ Chào hàng

Chào hàng là hành động đề nghị bán hàng hoặc dịch vụ. Các từ liên quan: bán hàng (sales), thương lượng (negotiation), hợp đồng (contract).

Video minh hoạ Chào hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chào hàng

Câu hỏi thường gặp về "Chào hàng"

Chào hàng tiếng Anh là gì?

Chào hàng tiếng Anh là "Offer Products" (động từ), nghĩa là: Đề nghị cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ để bán hoặc trao đổi.

"Offer Products" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Offer Products" nghĩa tiếng Việt là "Chào hàng". Chào hàng là hành động đề nghị bán hàng hoặc dịch vụ.

Phát âm "Offer Products" như thế nào?

"Offer Products" có phiên âm IPA /ˈɒfə ˈprɒdʌkts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Offer Products"?

The company offered new products to the customers. — Công ty đã chào hàng các sản phẩm mới cho khách hàng.