Tiếng Việt
Chào mào tiếng Anh là gì?
chào mào tiếng Anh là red-whiskered bulbul /rɛd-ˈwɪskərd bulbul/. Chào mào là loài chim nhỏ, có bộ lông màu đỏ ở má và phần trên của cổ, thường sống ở Đông Nam Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red-whiskered bulbul
Ví dụ câu với chào mào / red-whiskered bulbul
- 1
Chào mào thường hát vang vào buổi sáng để chào ngày mới.
The red-whiskered bulbul often sings loudly in the morning to greet the new day.
- 2
Trong các loài chim cảnh, chào mào rất được yêu thích vì màu sắc rực rỡ của nó.
Among pet birds, the red-whiskered bulbul is very popular because of its vibrant colors.
Ghi chú dùng từ chào mào
Chào mào là một loài chim thuộc họ Pycnonotidae, thường được nuôi làm cảnh. Các loài liên quan gồm có chim sẻ (sparrow), chim chích (finch), và chim họ hàng (bulbul).
Video minh hoạ chào mào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chào mào
Câu hỏi thường gặp về "chào mào"
Chào mào tiếng Anh là gì?
Chào mào tiếng Anh là "red-whiskered bulbul", nghĩa là: Chào mào là loài chim nhỏ, có bộ lông màu đỏ ở má và phần trên của cổ, thường sống ở Đông Nam Á.
"red-whiskered bulbul" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red-whiskered bulbul" nghĩa tiếng Việt là "chào mào". Chào mào là một loài chim thuộc họ Pycnonotidae, thường được nuôi làm cảnh.
Phát âm "red-whiskered bulbul" như thế nào?
"red-whiskered bulbul" có phiên âm IPA /rɛd-ˈwɪskərd bulbul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red-whiskered bulbul"?
The red-whiskered bulbul often sings loudly in the morning to greet the new day. — Chào mào thường hát vang vào buổi sáng để chào ngày mới.