Tiếng Việt
Mũ chào mào tiếng Anh là gì?
mũ chào mào tiếng Anh là conical hat /ˈkɒnɪkl hæt/. Chiếc mũ hình nón, thường làm bằng lá hoặc vải, phổ biến trong văn hóa Việt Nam để chống nắng và mưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conical hat
Ví dụ câu với mũ chào mào / conical hat
- 1
Người nông dân đội mũ chào mào khi ra đồng.
The farmer wore a conical hat while working in the field.
- 2
Du khách thích chụp hình với chiếc mũ chào mào truyền thống.
Tourists enjoy taking photos with the traditional conical hat.
Ghi chú dùng từ mũ chào mào
Mũ chào mào là biểu tượng văn hóa Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'nón lá' (leaf hat), 'đội mũ' (wear a hat), và 'bảo vệ khỏi nắng' (protection from sun).
Video minh hoạ mũ chào mào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũ chào mào
Câu hỏi thường gặp về "mũ chào mào"
Mũ chào mào tiếng Anh là gì?
Mũ chào mào tiếng Anh là "conical hat" (danh từ), nghĩa là: Chiếc mũ hình nón, thường làm bằng lá hoặc vải, phổ biến trong văn hóa Việt Nam để chống nắng và mưa.
"conical hat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conical hat" nghĩa tiếng Việt là "mũ chào mào". Mũ chào mào là biểu tượng văn hóa Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'nón lá' (leaf hat), 'đội mũ' (wear a hat), và 'bảo vệ khỏi nắng' (protection from sun).
Phát âm "conical hat" như thế nào?
"conical hat" có phiên âm IPA /ˈkɒnɪkl hæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conical hat"?
The farmer wore a conical hat while working in the field. — Người nông dân đội mũ chào mào khi ra đồng.