Tiếng Việt
Chất hữu cơ tiếng Anh là gì?
chất hữu cơ tiếng Anh là organic compound /ɔːˈɡænɪk ˈkɒmpaʊnd/. Hợp chất hóa học chứa cacbon, thường có trong sinh vật sống hoặc nguồn tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
organic compound
Ví dụ câu với chất hữu cơ / organic compound
- 1
Chất hữu cơ thường được tìm thấy trong các loại dầu và khí tự nhiên.
Organic compounds are commonly found in natural oils and gases.
- 2
Các hợp chất hữu cơ đóng vai trò quan trọng trong sinh học và công nghiệp hóa chất.
Organic compounds play a vital role in biology and the chemical industry.
Ghi chú dùng từ chất hữu cơ
Chất hữu cơ là các hợp chất chứa cacbon, liên quan đến sinh vật sống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inorganic compound' (hợp chất vô cơ), 'carbon' (cacbon), 'molecular structure' (cấu trúc phân tử).
Video minh hoạ chất hữu cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất hữu cơ
Câu hỏi thường gặp về "chất hữu cơ"
Chất hữu cơ tiếng Anh là gì?
Chất hữu cơ tiếng Anh là "organic compound" (danh từ), nghĩa là: Hợp chất hóa học chứa cacbon, thường có trong sinh vật sống hoặc nguồn tự nhiên.
"organic compound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"organic compound" nghĩa tiếng Việt là "chất hữu cơ". Chất hữu cơ là các hợp chất chứa cacbon, liên quan đến sinh vật sống.
Phát âm "organic compound" như thế nào?
"organic compound" có phiên âm IPA /ɔːˈɡænɪk ˈkɒmpaʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "organic compound"?
Organic compounds are commonly found in natural oils and gases. — Chất hữu cơ thường được tìm thấy trong các loại dầu và khí tự nhiên.